Bản dịch của từ 镶滚 trong tiếng Việt

镶滚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

镶滚 (Động từ)

xiāng gǔn
01

May viền/may dải viền lên mép áo hoặc vải (dùng dải/带子 ghép vào làm đường viền).

镶绲。一种缝纫方法。把布条或带子镶围在衣服等的边缘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镶滚

xiāng

gǔn

Các từ liên quan

镶嵌
镶嵌画
镶牙
滚刀
滚刀肉
镶
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
鑲, 瓖
Hình thái radical:
⿰,钅,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép