Bản dịch của từ 镶玻璃用油灰 trong tiếng Việt

镶玻璃用油灰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

镶玻璃用油灰 (Danh từ)

xiāng bō lí yòng yóu huī
01

Mát tít gắn kính

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镶玻璃用油灰

xiāng

yòng

yóu

huī

镶
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
鑲, 瓖
Hình thái radical:
⿰,钅,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép