Bản dịch của từ 镶花 trong tiếng Việt
镶花
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
镶花 (Cụm từ)
【xiāng huā】
01
指整平棉花为纺纱作准备。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镶花
xiāng
镶
huā
花
Các từ liên quan
镶嵌
镶嵌画
镶滚
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鑲, 瓖
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襄
萫
欀
忀
儴
缃
薌
稥
鄊
驤
鄕
鄉
锈
锵
钟
锄
锣
锝
䥼
镡
锛
铣
镟
锫
䲎
䜠
鷠
䱿
躐
體
顭
鰼
癬
䌫
䭞
穰
镶嵌
镶牙
镶边
镶金
镶块
镶板
镶上
镶嵌木
镶嵌砖
镶黄旗
