Bản dịch của từ 镶铜木鞋 trong tiếng Việt

镶铜木鞋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

镶铜木鞋 (Cụm từ)

xiāng tóng mù xié
01

底部镶铜片的高跟木鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镶铜木鞋

xiāng

tóng

xié

Các từ liên quan

镶嵌
镶嵌画
镶滚
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
木三对
木上座
木下三郎
木丸
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
镶
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
鑲, 瓖
Hình thái radical:
⿰,钅,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép