Bản dịch của từ 镶齿 trong tiếng Việt

镶齿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

镶齿 (Động từ)

xiāng chǐ
01

Tô (gắn) răng giả; gắn (răng) bằng vật liệu khác — nghĩa là 'lắp/khảm răng' (Hán Việt: tường/xương không dùng, nhưng liên hệ 'tống/khảm').

镶牙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镶齿

xiāng

chǐ

齿

Các từ liên quan

镶嵌
镶嵌画
镶滚
齿冠
齿决
齿冷
镶
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
鑲, 瓖
Hình thái radical:
⿰,钅,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép