Bản dịch của từ 長 trong tiếng Việt

Tính từDanh từTrạng từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

(Tính từ)

cháng
01

Xa xôi, cách trở, ở khoảng cách xa

遙遠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xuất sắc, đúng, tốt, ưu việt

優;是;正確。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sâu sắc, kéo dài lâu dài

深長。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cao lớn, to lớn, vươn cao như cây rừng cao

高;高大

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Thâm hậu, sâu nặng, như tình cảm sâu đậm

深厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

(Hình tượng chữ: hình người tóc dài, biểu thị sự dài lâu, khoảng cách rộng)

(象形。甲骨文字形,象人披長髮之形,以具體表抽象,表示長短的「長」。本義:兩點距離大)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Dài, kéo dài (đối lập với ngắn) như đường dài, thời gian dài

同本義。與「短」相對

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Kéo dài về thời gian, lâu dài, bền lâu

時間久

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

cháng
01

Chiều dài, khoảng cách đo được

長度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ (tên họ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Điểm mạnh, ưu điểm, sở trường

長處

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Trạng từ)

cháng
01

Kéo dài mãi, lâu dài, vĩnh viễn

長久;永遠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thẳng thớm, ngay ngắn

直直地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rất dài, kéo dài liên tục

長長地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Thường xuyên, liên tục xảy ra

經常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Thuận lợi, nhanh chóng, trôi chảy

順利迅速地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

長
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
仧, 兏, 镸, 长, 𠇬, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠤐, 𡕣, 𨱗, 𨱘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép