ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
镸
Bảng phân tích âm vị 镸
Cháng
Có nghĩa là 'dài' hoặc 'phát triển'. Thuộc bộ Khang Hy số 168 trong chữ Hán.
汉字中的“长”或“长”部首(康熙部首168)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép