Bản dịch của từ 长乐 trong tiếng Việt

长乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长乐 (Danh từ)

cháng lè
01

Hạnh phúc lâu dài; niềm vui bền lâu (chữ Hán phản ánh ý 'trường tồn' + 'lạc' — vui vẻ kéo dài)

长久的快乐。。汉.焦延寿.易林.卷十一.夬之颐:「云物备故,长乐无忧。」

Ví dụ
02

Trường Lạc — tên riêng (ví dụ: 长乐宫, 古地名或地名),意指长久的快乐/安乐的地名或建筑名

见「长乐宫」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trường Lạc — tên cung điện (tên đền, cung) trong cổ Trung Quốc; là tên riêng lịch sử (ví dụ: 长乐宫 的简称)

长乐宫的简称。。文选.班固.西都赋:「辇路经营,修除飞阁,自未央而连桂宫,北弥明光而亘长乐。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长乐

cháng

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép