Bản dịch của từ 长休告 trong tiếng Việt

长休告

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长休告 (Động từ)

cháng xiū gào
01

Cho nghỉ có thời hạn; cho thôi việc tạm thời hoặc cho nghỉ dài (theo văn cổ, thường là để khỏi tiếp tục đảm nhiệm chức vụ)

放长假,令其去职。。汉书.卷七十四.丙吉传:「掾史有罪臧、不称职,辄予长休告,终无所案验。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长休告

zhǎng

xiū

gào

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép