Bản dịch của từ 长傲饰非 trong tiếng Việt

长傲饰非

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长傲饰非 (Tính từ)

zhǎng ào shì fēi
01

Kiêu căng che giấu sai lầm; tự mãn và che đậy lỗi lầm; Dài kiêu ngạo; che giấu sự thật

长傲饰非的意思是指一个人自以为是,傲慢自大,掩饰自己的错误或缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长傲饰非

zhǎng

ào

shì

fēi

Các từ liên quan

傲世
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
非不
非世
非业
非业之作
长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép