Bản dịch của từ 长命富贵 trong tiếng Việt

长命富贵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长命富贵 (Cụm từ)

cháng mìng fù guì
01

Sống lâu lại giàu sang; lời chúc mong người được trường thọ và phú quý

既长寿又富贵。多用作祝福的话。。元.郑廷玉.后庭花.第四折:「原来是一根桃符,上写着长命富贵,这杀人贼有了也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长命富贵

cháng

mìng

guì

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép