Bản dịch của từ 长命锁 trong tiếng Việt

长命锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长命锁 (Danh từ)

cháng mìng suǒ
01

Khóa trường mệnh

旧俗挂在小孩儿脖子上的锁状饰物,象征长寿,多用金属制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长命锁

cháng

mìng

suǒ

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép