Bản dịch của từ 长夫 trong tiếng Việt

长夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长夫 (Danh từ)

cháng fū
01

Lực lượng lao dịch dân binh lâu dài trong quân đội xưa; dân công hợp đồng thời gian dài (Hán-Việt: trường phu = '長夫')

亦作'长夫'。旧时军队中长期征用的民夫。长工。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长夫

zhǎng

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép