Bản dịch của từ 长安道 trong tiếng Việt

长安道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长安道 (Danh từ)

cháng ān dào
01

Bài hát trong bộ sưu tập Hán nhạc, mô tả cảnh vật và cảm xúc của khách du lịch trên đường dài đến Trường An.

汉乐府《横吹曲》名。内容多写长安道上的景象和客子的感受﹐故名。南朝陈后主﹑徐陵和唐代韦应物﹑白居易等均写有此曲。句式长短错落不一。参阅唐吴兢《乐府古题要解》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长安道

cháng

ān

dào

Các từ liên quan

安上
安下
安不忘危
长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép