Bản dịch của từ 长尾巴 trong tiếng Việt

长尾巴

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长尾巴 (Phương ngữ)

cháng wěi bā
01

Bắc phương ngữ: nói về việc 'lên một tuổi' khi sang sinh nhật (tức là sinh nhật qua đi thì tuổi tăng 1).

北平方言。指过生日长一岁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长尾巴

zhǎng

wěi

ba

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép