Bản dịch của từ 长崎 trong tiếng Việt

长崎

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长崎 (Từ chỉ nơi chốn)

cháng qí
01

Trường Kỳ; Nagasaki (thành phố Tây Nam đảo Kyushu, Nhật Bản)

日本九州西部一城市,位于长崎海湾沿岸,中国海东部的一个水湾是日本16世纪对外贸易被开放的第一个港口,长崎曾于二战期间被投放第二颗原子弹 (1945年8月9日)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长崎

cháng

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép