Bản dịch của từ 长廊 trong tiếng Việt

长廊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长廊 (Danh từ)

cháng láng
01

Hành lang

一般为顶的通道,尤指通到分隔间或房间的通道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành lang Di Hoà Viên (Bắc Kinh)

北京颐和园的游廊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành lang có mái che

有顶的游廊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长廊

cháng

láng

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép