Bản dịch của từ 长支 trong tiếng Việt

长支

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长支 (Động từ)

cháng zhī
01

Nợ dài hạn; khoản vay chi tiêu trong năm (thời xưa, người làm thuê vay tiền của chủ, cuối năm kết toán)

旧时商店店员向店主借支款项,到年终结算,叫做长支

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长支

zhǎng

zhī

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép