Bản dịch của từ 长日 trong tiếng Việt

长日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长日 (Danh từ)

cháng rì
01

Ngày dài; thời gian ban ngày kéo dài (cụm chữ mang sắc thái văn ngôn, thường chỉ ngày hè dài hoặc thời gian kéo dài như “một ngày dài” trong văn cổ)

夏至。。资治通鉴.卷二四九.唐纪六十五.宣宗大中十二年:「吾闻远诗云:『长日惟消一局棋。』安能理人!」

Ví dụ
02

Ngày dài (mặt trời thời điểm dài nhất trong năm, liên quan lễ tế ở ngoại thành theo cổ thư); trong ngữ cảnh cổ là «迎长日之至» — đón ngày dài đến

冬至。。礼记.郊特性:「郊之祭也,迎长日之至也。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长日

zhǎng

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép