Bản dịch của từ 长离 trong tiếng Việt

长离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长离 (Danh từ)

cháng lí
01

Một loài chim huyền hoặc trong văn cổ (liên quan đến phượng/chu điểu), thường xuất hiện trong văn học cổ Trung Hoa; có tính biểu tượng hơn là loài thực tế

凤、朱鸟。。文选.张衡.思玄赋:「前长离使拂羽兮,后委衡乎玄冥。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长离

zhǎng

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép