Bản dịch của từ 长绒棉 trong tiếng Việt

长绒棉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长绒棉 (Danh từ)

cháng róng mián
01

Bông vải nguyên liệu có sợi bông dài và mảnh (lông bông dài trên 35 mm), dùng để kéo sợi mảnh, dệt vải cao cấp và sợi công nghiệp đặc dụng. (Hán Việt: trường nhung miên)

纤维长而细的原棉。绒长在35毫米以上,能纺高支纱和特种工业用纱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长绒棉

cháng

róng

mián

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép