Bản dịch của từ 长蛇阵 trong tiếng Việt

长蛇阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长蛇阵 (Danh từ)

cháng shé zhèn
01

Trường xà trận (từ chiến thuật)

古代军队作战时排列的一种一长列的阵形。现多指人或物排成的长队。也说一字长蛇阵

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长蛇阵

cháng

shé

zhèn

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép