Bản dịch của từ 长途跋涉 trong tiếng Việt

长途跋涉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长途跋涉 (Thành ngữ)

cháng tú bá shè
01

Đi đường dài; hành trình dài; lặn lội đường xa; đường sá xa xôi

经历长远路途的跋山涉水形容行程遥远,一路辛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长途跋涉

cháng

shè

Các từ liên quan

途中
途人
途众
途径
途术
跋前疐后
跋前踕后
跋前踬后
涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép