Bản dịch của từ 长长短短 trong tiếng Việt

长长短短

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长长短短 (Tính từ)

cháng cháng duán duǎn
01

Một kiểu dài ngắn lẫn lộn, không đều; nhìn thành phần dài có phần ngắn (ví dụ: tóc, chiều dài đồ vật) — Hán-Việt: Trường đoản tương phản

长短参差的样子。。如:「她把头发剪得长长短短的,叫人看了真不舒服。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长长短短

cháng

cháng

duǎn

duǎn

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép