Bản dịch của từ 长鬣 trong tiếng Việt

长鬣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长鬣 (Danh từ)

cháng liè
01

Râu dài (nhiều ria, lông rậm) — chỉ người/động vật có nhiều ria râu; Hán Việt: trường liệt

多髭须。。左传.昭公七年:「楚子享公于新台,使长鬣者相。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长鬣

zhǎng

liè

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép