Bản dịch của từ 門 trong tiếng Việt
門

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
門 (Danh từ)
(Hình tượng chữ: hình ảnh cánh cửa đôi mở ra, dễ nhớ như cánh cửa nhà mình)
(象形。甲骨文字形,象門形。「門」是漢字的一個部首。本義:雙扇門,門)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cánh cửa (cửa ra vào nhà, nơi đi lại, đóng mở dễ dàng như cánh cửa nhà ta)
同本義。房屋垣牆等建築物,在出入通口處所設可開關轉動的裝置。古代門與戶有別,一扇曰戶,兩扇曰門;又在堂室曰戶,在區域曰門
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lối ra vào (cửa ngõ của nhà, tường, xe cộ, nơi ra vào)
房屋、圍牆、車船等的出入口
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạm thu thuế (nơi kiểm tra, thu thuế qua cửa khẩu)
稽查、徵稅的關卡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cửa trước, cửa ra vào (chỗ vào nhà, lối đi chính)
門前,門口
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cửa ngõ chiến lược (lối đi quan trọng trên đường thủy hoặc bộ lộ)
水路、陸路必經的出入口。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái giống cửa (công tắc, van, cổng)
形狀或作用像門的東西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bí quyết, mánh khóe (cách làm việc, mẹo giải quyết vấn đề)
門徑;訣竅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gia đình, dòng họ (nhà, họ hàng, tổ tiên)
家;家族
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phái học thuật, tôn giáo (nhóm người theo trường phái hoặc tôn giáo)
學術思想或宗教的派別
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phân loại (loại, nhóm)
類別。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngành động vật học (phân loại cơ bản trong sinh vật học)
動物界的通常最基本部分之一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người theo học, môn đồ (học trò, đệ tử)
傳統指跟師傅有關的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Băng nhóm, hội kín (nhóm tổ chức bí mật trong xã hội cũ)
指舊社會封建迷信組織的幫派。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
門 (Động từ)
Canh giữ cửa (đứng gác, trông coi cửa)
守門
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tấn công cửa (đánh vào cửa, mở cửa)
攻門
門 (Danh từ)
(dùng cho súng đại bác, khẩu pháo)
用於炮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho môn học, kỹ thuật)
用於功課、技術等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
