Bản dịch của từ 閁 trong tiếng Việt
閁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
閁 (Tính từ)
【mà】
01
Nhìn với ánh mắt ác nghiệt, như ánh mắt 'mạt sát' (nhìn dữ, ghét bỏ).
邪视。亦单用为“閁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chống đỡ, nâng đỡ (giống như dùng tay 'mạt' để giữ, đỡ).
撑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
