Bản dịch của từ 閁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nhìn với ánh mắt ác nghiệt, như ánh mắt 'mạt sát' (nhìn dữ, ghét bỏ).

邪视。亦单用为“閁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chống đỡ, nâng đỡ (giống như dùng tay 'mạt' để giữ, đỡ).

撑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閁
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿵,門,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép