Bản dịch của từ 閂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

shuān
01

Hành động cài chốt cửa lại để khóa cửa, giữ an toàn.

插上門閂。《老殘遊記》第五回:“此地有酒,你閂了大門,可以來喝一杯罷!”

Ví dụ
02

Cái chốt ngang cửa, giống như thanh gỗ cài sau cửa để không mở được (nhớ câu 'đóng cửa chốt then').

橫插在門後使門推不開的棍子。宋范成大《桂海虞衡志•雜志》:“閂,門横關也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閂
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【SUAN】
Các biến thể:
闩, 𢩠, 𢲙, 𢹞, 𣟴, 𣠯
Hình thái radical:
⿵,門,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép