Bản dịch của từ 閃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

shǎn
01

Ánh chớp trên trời: chớp điện, đánh chớp (nhanh như tia sáng lóe lên).

天空的電光:~電。打~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quay người né tránh: tránh né nhanh như chớp.

側轉體躲避:躲~。~讓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bất chợt xuất hiện: ánh sáng lóe lên, sáng rực rỡ trong chốc lát.

突然顯現:~光。~爍。~耀。~現。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bị đau do căng cơ khi vận động quá mạnh: đau lưng do bị chuột rút.

因動作過猛,使一部分筋肉受傷而疼痛:~了腰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Họ (tên họ của người).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẤM】
Hình thái radical:
⿵,門,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép