Bản dịch của từ 閄 trong tiếng Việt
閄
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
閄 (Từ tượng thanh)
【huò】
01
Tiếng kêu vang lên bất ngờ khi người ta núp trong bóng tối làm người khác giật mình (giống tiếng 'hộc' trong tiếng Việt).
方言,象声词,人躲在暗处突然发出的使人惊骇的声音。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Hình thái radical:
- ⿰,門,人
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘞
和
㯉
嚯
瀖
锪
漷
曤
沎
謋
嚿
䂄
閃
㴸
䛸
鿃
陕
㬭
掺
㨻
睒
煔
陝
炶
闕
閒
闆
䦎
䦟
闇
闌
闓
閣
闢
䦩
閚
㾃
臬
猃
䚱
䖣
䓊
屖
恧
𠒖
晠
倹
㸶
