Bản dịch của từ 閅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

mén
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cửa), dễ nhớ như từ tiếng Việt “môn” trong “môn học” – cửa vào kiến thức.

同“门”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閅
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,丁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép