Bản dịch của từ 閈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Làng nhỏ, xóm vắng (giúp nhớ: 'bì' nghe như 'bế' – nơi bế con về làng)

均见“闬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閈
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
闫, 閉
Hình thái radical:
⿵,門,干
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép