Bản dịch của từ 閊 trong tiếng Việt
閊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
閊 (Động từ)
【shān】
01
Bị tắc nghẽn, bị bịt kín như đường phố bị 'sán' lại không đi được
堵,塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xuất hiện trở ngại, bị cản trở không thông suốt
发生障碍、阻碍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tích tụ, chất đống như hàng hóa bị 'sán' lại không giải phóng được
积存、积压。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Có người làm việc, không rảnh rỗi (dùng trong chữ Hán Nhật)
有人使着,没闲着(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
