Bản dịch của từ 閊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

shān
01

Bị tắc nghẽn, bị bịt kín như đường phố bị 'sán' lại không đi được

堵,塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xuất hiện trở ngại, bị cản trở không thông suốt

发生障碍、阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tích tụ, chất đống như hàng hóa bị 'sán' lại không giải phóng được

积存、积压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Có người làm việc, không rảnh rỗi (dùng trong chữ Hán Nhật)

有人使着,没闲着(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閊
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SÁN】
Hình thái radical:
⿵,門,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép