Bản dịch của từ 開 trong tiếng Việt
開

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
開 (Động từ)
Mở ra, bật ra (như mở sách, mở mắt)
打開,開啓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kích thích, khơi dậy (như mở vị, mở miệng cho trẻ)
起刺激作用,尤指誘發特徵性的生命活動。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trời quang đãng, nắng lên sau mưa
放晴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sáng lập, thành lập, mở ra (như mở công ty, mở cửa hàng)
創立,建立,開創,設立
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dạy dỗ, khai sáng, mở mang trí tuệ
教導,啓發
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắt đầu, khởi đầu (như khai mạc, khai giảng)
開始,開端。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loại bỏ, miễn trừ (như khai trừ, khai phục)
解除,免去。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Viết, ghi chép, lập bảng (như mở phiếu, mở sổ sách)
書寫,開列,填寫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mở cửa, mở ra (như mở cổng, mở cửa nhà)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nở hoa, bung nở (hoa nở rộ như mùa xuân)
引申爲開放;舒放
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bày ra, sắp xếp (như mở tiệc, bày bàn ghế)
擺開
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lời thoại mở đầu trong kịch
戲劇開場角色的說白
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chia tách, phân ly (như mở giao, tách rời)
分離,分開
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ hội ý: hình tượng hai cánh cửa mở ra, ở giữa là chốt cửa và đôi tay mở chốt) nghĩa gốc là mở cửa
(會意。小篆字形,兩邊是兩扇門,中間一橫是門閂,下面是一雙手,表示兩手打開門閂之意。本義:開門)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khai thông, mở đường (như mở đất, khai phá)
開掘;開通
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mở rộng, phát triển (như mở rộng lãnh thổ, mở mang kinh tế)
開拓,擴展
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tha thứ, phóng thích, mở rộng (như mở án, mở cửa)
釋放;赦免。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
開 (Danh từ)
Đơn vị độ tinh khiết vàng, bằng 1/24 vàng nguyên chất
黃金成色單位,等於純金佔合金的1/24。
Đơn vị in ấn, chỉ kích thước giấy (ví dụ giấy 16 khai)
印刷上指相當於整張紙的若干分之一,附在數詞之後。
Lần pha trà (ở miền Nam gọi là một 'khái')
〈方〉∶沖茶一次,叫做一開
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 岍, 䦐, 开, 𨳩, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘
- Hình thái radical:
- ⿵,門,开
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
