Bản dịch của từ 閌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kàng
01

Cửa lớn, cổng (nhớ đến từ 'kháng' như cửa kháng cự)

均见“闶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閌
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHANG】
Các biến thể:
䦎, 闶
Hình thái radical:
⿵,門,亢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép