Bản dịch của từ 閍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

(Danh từ)

bēng
01

Muôn; như 'muôn ngàn'; bế; ngăn cản, chặn lại

阻挡、封闭的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閍
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BANH】
Các biến thể:
𨸂
Hình thái radical:
⿵門方
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép