Bản dịch của từ 閎 trong tiếng Việt
閎

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
閎 (Danh từ)
(Hình thanh) Chữ ghép từ bộ Môn (門) và âm Hồng (厷), nghĩa gốc là cổng hẻm nhỏ
(形聲。从門,厷(gōng)聲。本義:巷門)
Họ Hồng, tên người trong lịch sử (như Hồng Thiên, bạn của Chu Văn Vương)
姓。如:閎天(周文王四友之一。紂囚文王於羑里,閎天求得美女和名馬獻給紂,紂很高興,便釋放文王。後來輔佐武王滅紂)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cổng hẻm, cửa nhỏ trong ngõ (như cổng hẻm trong làng quê Việt Nam)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cửa, cổng (như cửa trời, cửa lớn)
門。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
閎 (Tính từ)
Rộng rãi, bao la, như vùng đất rộng mênh mông (như rộng lớn, bao la)
通「宏」。寬廣,博大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lớn lao, rộng lớn, như cái bình to, lời nói rộng rãi (như lời nói rộng lớn, bao la)
通「宏」。大,宏大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sâu thẳm, như dòng nước sâu (như nước sâu trong sông, suối)
通「泓」。水深。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
