Bản dịch của từ 閏 trong tiếng Việt
閏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
閏 (Danh từ)
【rùn】
01
Việc dư thừa, phần thừa ra (như tháng nhuận thêm vào để cân bằng lịch)
餘事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Nhuận trong tiếng Hán
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 䦞, 閠, 闰, 𥹿, 𨳝
- Hình thái radical:
- ⿵,門,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潤
䦞
膶
橍
润
䏕
㠈
㝄
閠
闰
閍
閪
閭
䦞
閐
閯
閩
闤
閭
䦯
闐
闆
㥥
㑶
猌
傡
㜓
鈖
堮
粡
絙
椣
湹
睃
