Bản dịch của từ 閑 trong tiếng Việt
閑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
閑 (Danh từ)
(chữ hội ý: cửa có cây chắn, nghĩa gốc là hàng rào)
(會意。从門中有木。本義:柵欄)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuồng ngựa, nơi nuôi ngựa (như chuồng trại trong cung vua)
馬廄,關養馬的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quy chuẩn đạo đức, giới hạn chuẩn mực (như ranh giới đạo đức)
倫理道德的規範、界限
Sự ngăn cách, khoảng cách (như khoảng trống giữa các vật)
阻隔
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hàng rào, lan can (như cổng nhà có thanh chắn)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
閑 (Động từ)
Hạn chế, ràng buộc (như giới hạn hành động)
限制,約束
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thành thạo, quen thuộc (thường đồng nghĩa với chữ “嫺”)
熟悉、熟練。通“嫺”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngăn ngừa, phòng chống (như đề phòng điều xấu)
防止
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
