Bản dịch của từ 閒 trong tiếng Việt
閒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
閒 (Tính từ)
Rảnh rỗi, nhàn nhã (như lúc ngồi yên không làm gì)
閒暇
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bỏ không, chưa sử dụng (như ruộng đất bỏ hoang)
空着,沒使用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thảnh thơi, ung dung tự tại
悠閒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không liên quan đến việc chính, chuyện vặt vãnh
與正事無關的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trống trải, trống rỗng (cảm giác trống vắng)
空虛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Yên tĩnh, thanh thản
安靜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thanh lịch, tao nhã (phong thái nhẹ nhàng, duyên dáng)
嫺雅。通“嫺”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lớn, rộng rãi
大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng mở, thoáng đãng
空闊;寬大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
閒 (Danh từ)
Thời gian rảnh rỗi, lúc không bận
空閒的時間
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Công việc nhẹ nhàng, chức vụ nhàn hạ
閒職
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(tham khảo) cách đọc khác của 閒 (jiān, jiàn)
“閒”另見jiān“間”;jiàn“間”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÀN】
- Các biến thể:
- 間, 𨳡, 𨳢, 𨳿, 閑
- Hình thái radical:
- ⿵,門,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
