Bản dịch của từ 閒情逸致 trong tiếng Việt
閒情逸致
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
閒情逸致 (Danh từ)
【xián qíng yì zhì】
01
Tâm trạng, thú vui thong thả, nhàn nhã; thích thú vì cuộc sống an nhàn (Hán‑Việt: nhàn tình dịch chí)
闲适安逸的情趣。。如:「他漫步在街道上,充满闲情逸致的欣赏两旁的风景。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tâm trạng thư thả, thú vui tao nhã khi rảnh rỗi; thú vui nhàn nhã (Hán-Việt: nhàn tình dị trí)
亦作「闲情逸趣」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 閒情逸致
xián
閒
qíng
情
yì
逸
zhì
致
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÀN】
- Các biến thể:
- 間, 𨳡, 𨳢, 𨳿, 閑
- Hình thái radical:
- ⿵,門,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦥
臤
鷼
贤
咸
稴
礥
湺
弦
舷
絃
嫌
鲣
瀐
碊
篯
豜
緘
虃
姧
肩
殱
鞯
玪
间
釼
諓
洊
諫
鍵
艦
㺂
餞
㣤
譛
键
闓
䦍
閐
闝
閫
閡
䦌
閶
䦧
閟
闁
䦳
铿
猱
揲
㽒
琺
㻤
衆
锇
茻
塀
徦
蛯
