Bản dịch của từ 閒散 trong tiếng Việt
閒散
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
閒散 (Tính từ)
【xián sàn】
01
Rảnh rỗi, nhàn nhã; ít việc phải làm (cảm giác thong thả, không bận)
清闲少事。。唐.元结.漫酬贾沔州诗:「天子许安亲,官又得闲散。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 閒散
xián
閒
sàn
散
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÀN】
- Các biến thể:
- 間, 𨳡, 𨳢, 𨳿, 閑
- Hình thái radical:
- ⿵,門,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦥
臤
鷼
贤
咸
稴
礥
湺
弦
舷
絃
嫌
鲣
瀐
碊
篯
豜
緘
虃
姧
肩
殱
鞯
玪
间
釼
諓
洊
諫
鍵
艦
㺂
餞
㣤
譛
键
闓
䦍
閐
闝
閫
閡
䦌
閶
䦧
閟
闁
䦳
铿
猱
揲
㽒
琺
㻤
衆
锇
茻
塀
徦
蛯
