Bản dịch của từ 閔 trong tiếng Việt
閔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
閔 (Động từ)
【mǐn】
01
Lo lắng
(形聲。从門,文聲。本義:弔唁)
Ví dụ
02
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tương tự như "lòng trắc ẩn". đáng tiếc, đáng tiếc
同「憫」。憐恤,哀憐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mian.黾Mian
勉。黽勉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
