Bản dịch của từ 閕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiā
01

Cửa đóng kín, không mở ra (như cửa nhà đóng chặt, không cho vào).

门闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閕
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,牙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép