Bản dịch của từ 閖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

shuǐ
01

Chữ dùng trong tên địa danh; ví dụ như '閖上' ở Nhật Bản (Miyagi). (Nhớ chữ này liên quan đến nước và địa danh như cổng nước)

〈和〉地名用字。日本宮城縣名取市有閖上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閖
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THUỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép