Bản dịch của từ 閙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

(Tính từ)

nào
01

Nào; như 'đi nào' náo; như 'náo nhiệt; náo bệnh (ngã bệnh)'.Tục dùng như chữ náo .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閙
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵門市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép