Bản dịch của từ 閛 trong tiếng Việt
閛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
閛 (Động từ)
【pēng】
01
Tiếng đóng/mở cửa
打开或关门的声音
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
- Các biến thể:
- 䦕, 𨳵
- Hình thái radical:
- ⿵門平
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梈
硑
嘭
恲
泙
胓
匉
抨
磞
軯
駍
絣
磞
槰
碰
㮟
掽
椪
㼞
踫
䦬
門
閭
閎
䦙
䦵
䦝
閤
闒
閄
䦑
閸
䁁
搚
䁅
煌
暈
睢
䬬
䧩
廈
禒
䃄
䚈
