Bản dịch của từ 閛閛 trong tiếng Việt

閛閛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

閛閛 (Danh từ)

pēng pēng
01

Tiếng gõ cửa (âm thanh gõ nhẹ, lộc cộc)

敲门声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 閛閛

pēng

閛
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
䦕, 𨳵
Hình thái radical:
⿵門平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép