Bản dịch của từ 閜 trong tiếng Việt
閜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎ | ㄒㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
閜 (Động từ)
【xiǎ】
01
Nứt, rách, như vết nứt trên vật thể (nhớ câu: “谽呀豁~” như tiếng nứt toang)
裂开:“谽呀豁~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái chén lớn, lớn hơn chén nhỏ (nhớ câu: “小之为杯,大之为~。” nghĩa là chén lớn)
大杯:“小之为杯,大之为~。”
Ví dụ
