Bản dịch của từ 閞 trong tiếng Việt
閞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
閞 (Danh từ)
【biàn】
01
Mái hiên trên cột cửa, như chiếc 'biện' nâng đỡ mái nhà (giúp nhớ hình dáng kiến trúc truyền thống).
门柱上的斗拱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 㭓, 關
- Hình thái radical:
- ⿵,門,弁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一乚丶一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弁
峅
辮
㝸
㳎
㴜
䛒
㺹
昪
辫
䪻
㭓
倌
观
関
鱞
覌
瘝
鰥
闗
観
矝
莞
官
䦱
閎
䦣
䦙
䦫
闝
䦲
閭
閯
閄
閸
䦨
䋡
蒑
㠏
䯅
鉗
瑚
蛷
暛
锟
暍
蓀
碔
